All Time
Seasons
07
Played
07
Wins
03
Draws
02
Goals
40
Archivements
29
Upcoming Fixtures
9
On Trail Players
Transfer Player
|
# ↕
|
Player ↕
|
Position ↕
|
↓
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
↕
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | M | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | M | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | F | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | F | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | F | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | G | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | F | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | M | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Home | Away | All | ||||
| Played | 1 | 0 | 1 | |||
| Wins | 1 | 0 | 1 | |||
| Draws | 0 | 0 | 0 | |||
| Losses | 0 | 0 | 0 | |||
| Home | Away | All | ||||
| Per Match | Total | Per Match | Total | Per Match | Total | |
| Goals | 6 | 6 | 0 | 6 | 6 | |
| Goals Conceded | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| Yellow Cards | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | |
| Red Cards | 0 | 0 | 0 | |||
| Clean Sheets | 0 | 0 | 0 | |||
| Corners | 7 | 7 | 0 | 7 | 7 | |
| Fouls | 5 | 5 | 0 | 5 | 5 | |
| Offsides | 0 | 0 | 0 | |||
| Shots | 19 | 19 | 0 | 19 | 19 | |
| Shots on Goal | 14 | 14 | 0 | 14 | 14 | |
Comming Soon
Trophies & Achievements
Kiến Tạo Nhất Tháng 1
Kiến tạo 6 lần
Kiều Trung
Giày Vàng Tháng 1
Ghi 4 bàn thắng
Kiều Trung
VCB Stat-Master
400% KPI Tháng 1.2026
Mây Thống Kê Chuyên Môn
Kiến Tạo Đầu Tiên Năm 2026
Phút thứ 9 7.1.2026
Quách Xum
Chuyên Gia Chuyền Vượt Tuyến
1 đường chuyền tạo cơ hội/ trận
Minh Cường
Bàn Thắng Đầu Tiên Năm 2026
Phút thứ 9. 7-1-2026
Kiều Trung
Bàn Thắng Thứ 10 Năm 2026
Phút 50. 14-1-2026
Bảo Quốc
Bàn Thắng Thứ 20 Năm 2026
Phút 42 28.1.2026
Thành Dũ
Bàn Thắng Thứ 26
2 số cuối năm 2026
Thành Dũ
Bàn Thắng Đầu Tiên Tháng 2.2026
4.T2.2026
Văn Xum
Trung Vệ Ghi Bàn
Tổng lực
Tập thể có đa dạng phương án
Perfect Hattrick
3 bàn/ trận
Chân trái, phải, đầu trong 1 trận
Pocker
4 bàn/ trận
Ghi 4 bàn/ trận
Lighter 3
Kiến tạo 3 bàn/ trận
Kiến tạo 3 bàn/ trận
Repocker
Ghi 5 bàn/ trận
Ghi 5 bàn/ trận
Lighter 5
Kiến tạo 5 bàn/ trận
Kiến tạo 5 bàn/ trận
Siêu Cánh
3 bàn hoặc 3 kiến tạo
Hậu vệ cánh công thủ toàn diện
Đội Nhiệt Huyết
13 trận năm 2026
Những người giữ lửa phong trào VCB
Chip Goal
Kỹ năng khó
Chip bóng qua đầu thủ môn
Trivela Goal
Kỹ năng khó
Ghi bàn bằng Trivela
Đừng!
1 Huy chương vàng Khắc Tên Riêng
(Ghi bàn xong nghỉ 1 năm)
Đội Tin Cậy
26 trận năm 2026
Phong trào tạo thói quen
Đội Chiến Thắng
39 trận năm 2026
Thói quen tạo sống năng vận động
Tường Gạch
1 trận không thủng lưới
Công đầu thủ môn, hậu vệ
Tường Bê Tông
2 trận không thủng lưới
Công đầu thủ môn, hậu vệ
Tường Thép
3 trận không thủng lưới
Công đầu thủ môn, hậu vệ
Hattrick
25.T2.2026
Bảo Quốc
Tinh Quái
25.T2.2026- "Chuyền zề cái"
Bảo Quốc
Thần
25.T2.2026, 5 cứu thua/ trận
Quốc Cường